khuynh diệp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thân gỗ lớn, có nguồn gốc từ Úc, thuộc chi Eucalyptus: Cây khuynh diệp thường có lá dài, hẹp và chứa tinh dầu thơm, được trồng phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới.
- Tinh dầu chiết xuất từ lá cây khuynh diệp: Khuynh diệp còn được dùng để chỉ loại tinh dầu có mùi thơm đặc trưng, thường được sử dụng trong y học và công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- Rừng khuynh diệp bạt ngàn tỏa hương thơm mát.
- Người ta trồng khuynh diệp để lấy gỗ và chống xói mòn đất.
Danh từ (chỉ tinh dầu):
- Tinh dầu khuynh diệp thường được dùng để xông họng khi bị cảm.
- Mùi khuynh diệp the mát giúp tinh thần sảng khoái.
Các cách sử dụng nâng cao
"Dầu khuynh diệp": Cụm từ thông dụng để chỉ tinh dầu được chưng cất từ lá cây khuynh diệp, dùng trong chăm sóc sức khỏe.
- Bà tôi thường thoa dầu khuynh diệp lên ngực để giảm ho.
"Lá khuynh diệp": Chỉ bộ phận lá của cây, nơi chứa nhiều tinh dầu.
- Lá khuynh diệp khô có thể dùng làm trà thảo mộc.
Biến thể và từ gần giống
Bạch đàn (danh từ): Tên gọi phổ biến khác của cây khuynh diệp.
- Cây bạch đàn (khuynh diệp) là loài cây công nghiệp quan trọng.
Eucalyptus (danh từ): Tên gọi khoa học/quốc tế của chi thực vật này.
- Chi *Eucalyptus (khuynh diệp) có rất nhiều loài khác nhau.*
Từ đồng nghĩa
- Bạch đàn: Tên gọi thông dụng khác cho cùng một loại cây.
- Cây dầu: Tên gọi dân gian dựa vào đặc điểm chứa tinh dầu của cây.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "khuynh diệp")